Stockholm Internazionale
Thụy Điển
Stockholm Internazionale Resultados mais recentes
Stockholm Internazionale Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stockholm Internazionale ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Stockholm Internazionale là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale không ghi được bàn trong 20% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn thua
Stockholm Internazionale để thủng lưới cứ mỗi 117 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale để thủng lưới trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Stockholm Internazionale đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stockholm Internazionale đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Stockholm Internazionale tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Stockholm Internazionale tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
CDG thống kê
Stockholm Internazionale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stockholm Internazionale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Kèo Chấp Thống Kê
Stockholm Internazionale ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Stockholm Internazionale ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Stockholm Internazionale ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stockholm Internazionale thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale có trung bình 0.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Stockholm Internazionale thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Stockholm Internazionale có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Stockholm Internazionale thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Stockholm Internazionale có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Phạt Góc Thống Kê
Stockholm Internazionale thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale có trung bình 2.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Stockholm Internazionale thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale có trung bình 1.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Stockholm Internazionale thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Stockholm Internazionale có trung bình 1.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Stockholm Internazionale Bàn
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:11 | -4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:10 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | -4 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:2 | 8 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:14 | -12 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | -7 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 8 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | -7 | 1 |
- Playoffs
Stockholm Internazionale Biệt đội
No data for selected season